| Symbol | Giá | 24h % | Volume 24h | Spread | Signal mở |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||
| Symbol | Pattern | TF | Hướng | Entry | SL | TP | R:R | Trạng thái | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||||||
Lọc coin đang thoả điều kiện chỉ báo hiện tại (không cần đợi pattern khớp đủ để tạo signal) — dựa trên snapshot chỉ báo mới nhất mỗi vòng quét.
| Symbol | Giá | 24h % | RSI | ADX | Vol ratio | ATR% | Xu hướng | Volume 24h | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn điều kiện rồi bấm "Lọc" | |||||||||
Suy ra hành động dòng tiền lớn từ chênh lệch khối lượng lệnh chủ động (taker mua/bán) so với biến động giá thực tế — khối lượng lệch mạnh một chiều mà giá gần như đứng yên là dấu hiệu có bên lớn đang âm thầm "hấp thụ" chiều ngược lại. Không phải dữ liệu ví on-chain (Binance là sàn CEX, không lộ danh tính giao dịch).
| Symbol | Giá | 24h % | Hướng | Điểm hấp thụ | Lệch taker mua/bán | Biến động giá (cửa sổ) | Volume ratio | Volume 24h | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||||||
Win rate theo Pattern & Khung thời gian
| Pattern | TF | Hướng | Thắng | Thua | Tổng | Win rate | PnL TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||||
Yếu tố kỹ thuật & tỷ lệ thắng
So sánh win rate giữa các khoảng giá trị của từng chỉ báo tại thời điểm phát tín hiệu — cho biết "điểm cộng" nào nên ưu tiên khi xét tín hiệu.
Gợi ý tối ưu tham số
Tự động so sánh win rate giữa các mốc threshold khác nhau dựa trên dữ liệu đã đóng — chỉ hiện gợi ý khi đủ cỡ mẫu và chênh lệch rõ rệt. Bấm "Áp dụng" để ghi thẳng vào Cài đặt.